繐帳 suì zhàng · huệ trướng Hán Việt: huệ trướng · Pinyin: suì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 繐 (huệ) + 帳 (trướng)Pinyinsuì zhàngHán Việthuệ trướngCấu tạo繐 + 帳 · huệ + trướng nghĩa thành phần: huệ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用细而疏的麻布制成的灵帐; 泛指布帛制成的帐幕。Tân Hoa Tự Điển 1.用细而疏的麻布制成的灵帐。 2.泛指布帛制成的帐幕。