織好 zhī hǎo · chức hảo Hán Việt: chức hảo · Pinyin: zhī hǎo Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 好 (hảo)Pinyinzhī hǎoHán Việtchức hảoCấu tạo織 + 好 · chức + hảo nghĩa thành phần: chức + hảo