織婦

zhī fùchức phụ

Hán Việt: chức phụ · Pinyin: zhī fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指从事纺织劳动的妇女。 2.指织女星。

Cấu tạo: 織 (chức) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dệt vải

Từ liên quan

Gần nghĩa

婦人 · 婦女 · 婦好 · 婦孺 · 婦幼 · 妇弟 · 婦檢 · 婦科