織婦 zhī fù · chức phụ Hán Việt: chức phụ · Pinyin: zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 婦 (phụ)Pinyinzhī fùHán Việtchức phụCấu tạo織 + 婦 · chức + phụ nghĩa thành phần: chức + phụ Nghĩa ViệtCihui gười đàn bà dệt vải. chức phụ chức phụ ☆Người đàn bà dệt vải.