織室 zhī shì · chức thất Hán Việt: chức thất · Pinyin: zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 室 (thất)Pinyinzhī shìHán Việtchức thấtCấu tạo織 + 室 · chức + thất nghĩa thành phần: chức + thất