織烏 zhī wū · chức ô Hán Việt: chức ô · Pinyin: zhī wū Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 烏 (ô)Pinyinzhī wūHán Việtchức ôCấu tạo織 + 烏 · chức + ô nghĩa thành phần: chức + ô Nghĩa EngCihui 織烏 hīwū n. the sun