織素 zhī sù · chức tố Hán Việt: chức tố · Pinyin: zhī sù Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 素 (tố)Pinyinzhī sùHán Việtchức tốCấu tạo織 + 素 · chức + tố nghĩa thành phần: chức + tố