繕完 shàn wán · thiện hoàn Hán Việt: thiện hoàn · Pinyin: shàn wán Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 完 (hoàn)Pinyinshàn wánHán Việtthiện hoànCấu tạo繕 + 完 · thiện + hoàn nghĩa thành phần: thiện + hoàn