繕校 shàn xiào · thiện giáo Hán Việt: thiện giáo · Pinyin: shàn xiào Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 校 (giáo)Pinyinshàn xiàoHán Việtthiện giáoCấu tạo繕 + 校 · thiện + giáo nghĩa thành phần: thiện + giáo Nghĩa EngCihui 繕校 hànjiào v. proofread and copy