繕理 shàn lǐ · thiện lí Hán Việt: thiện lí · Pinyin: shàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 理 (lí)Pinyinshàn lǐHán Việtthiện líCấu tạo繕 + 理 · thiện + lí nghĩa thành phần: thiện + lí