繕生 shàn shēng · thiện sanh Hán Việt: thiện sanh · Pinyin: shàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 生 (sanh)Pinyinshàn shēngHán Việtthiện sanhCấu tạo繕 + 生 · thiện + sanh nghĩa thành phần: thiện + sanh Nghĩa EngCihui 繕生 hànshēng v.o. cultivate life for health