繕甲 shàn jiǎ · thiện giáp Hán Việt: thiện giáp · Pinyin: shàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 甲 (giáp)Pinyinshàn jiǎHán Việtthiện giápCấu tạo繕 + 甲 · thiện + giáp nghĩa thành phần: thiện + giáp