繕覽 shàn lǎn · thiện lãm Hán Việt: thiện lãm · Pinyin: shàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 覽 (lãm)Pinyinshàn lǎnHán Việtthiện lãmCấu tạo繕 + 覽 · thiện + lãm nghĩa thành phần: thiện + lãm