繕都

thiện đô

Hán Việt: thiện đô

Tổng quan

(術語)Jantu,又作禪頭,禪豆,禪兜。譯曰眾生。玄應音義曰:「禪頭,或云禪豆,禪兜。或云繕都,此譯云眾生也。」☸

Cấu tạo: 缮 (thiện) + 都 (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Jantu,又作禪頭,禪豆,禪兜。譯曰眾生。玄應音義曰:「禪頭,或云禪豆,禪兜。或云繕都,此譯云眾生也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

繕發 · 缮写 · 缮发 · 缮清 · 都会 · 都來 · 都倉 · 都兰