繖子盐 tản tử diêm Hán Việt: tản tử diêm Tổng quan Cấu tạo: 繖 (tản) + 子 (tử) + 盐 (diêm)Hán Việttản tử diêmCấu tạo繖 + 子 + 盐 · tản + tử + diêm nghĩa thành phần: tản + tử + diêm