繖幄 tản ác Hán Việt: tản ác Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 傘狀的帳幕。宋.宗澤〈早發〉詩:「繖幄垂垂馬踏沙,水長山遠路多花。」 Cấu tạo: 繖 (tản) + 幄 (ác)Hán Việttản ácTừ loạidanhCấu tạo繖 + 幄 · tản + ác nghĩa thành phần: tản + ác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lều dùTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傘狀的帳幕。宋.宗澤〈早發〉詩:「繖幄垂垂馬踏沙,水長山遠路多花。」 Từ liên quan Gần nghĩa幄卧 · 幄坐 · 幄帐 · 幄帟 · 幄席 · 幄帳 · 幄幕 · 幄次