繖幄 tản ác Hán Việt: tản ác Tổng quan Cấu tạo: 繖 (tản) + 幄 (ác)Hán Việttản ácCấu tạo繖 + 幄 · tản + ác nghĩa thành phần: tản + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傘狀的帳幕。宋.宗澤〈早發〉詩:「繖幄垂垂馬踏沙,水長山遠路多花。」