繙讨 phiên thảo Hán Việt: phiên thảo Tổng quan Cấu tạo: 繙 (phiên) + 讨 (thảo)Hán Việtphiên thảoCấu tạo繙 + 讨 · phiên + thảo nghĩa thành phần: phiên + thảo