繚戾 liáo lì·liễu lệ Hán Việt: liễu lệ · Pinyin: liáo lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.回旋曲折。 2.见"缭悷"。 Cấu tạo: 繚 (liễu) + 戾 (lệ)Pinyinliáo lìHán Việtliễu lệCấu tạo繚 + 戾 · liễu + lệ nghĩa thành phần: liễu + lệ Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾氣 · 戾龍 · 繚亂 · 繚繞 · 繚邊兒 · 戾于 · 戾园