繚曲 liáo qū·liễu khúc Hán Việt: liễu khúc · Pinyin: liáo qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迂回曲折。 2.婉转含蓄。 Cấu tạo: 繚 (liễu) + 曲 (khúc)Pinyinliáo qūHán Việtliễu khúcCấu tạo繚 + 曲 · liễu + khúc nghĩa thành phần: liễu + khúc Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺