繚糾 liáo jiū · liễu củ Hán Việt: liễu củ · Pinyin: liáo jiū Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 糾 (củ)Pinyinliáo jiūHán Việtliễu củCấu tạo繚 + 糾 · liễu + củ nghĩa thành phần: liễu + củ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交互纏繞的樣子。漢.王襃.〈洞簫賦〉:「鄰菌繚糾,羅鱗捷獵。」