繚轉 liáo zhuǎn · liễu chuyển Hán Việt: liễu chuyển · Pinyin: liáo zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 轉 (chuyển)Pinyinliáo zhuǎnHán Việtliễu chuyểnCấu tạo繚 + 轉 · liễu + chuyển nghĩa thành phần: liễu + chuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 纏繞、圍繞。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「佩繽紛以繚轉兮,遂萎絕而離異。」