繞住 nhiễu trụ Hán Việt: nhiễu trụ Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 住 (trụ)Hán Việtnhiễu trụCấu tạo繞 + 住 · nhiễu + trụ nghĩa thành phần: nhiễu + trụ Nghĩa EngCihui 繞住 àozhù r.v. be temporarily confused; be bewildered/nonplussed