繞地

rào dì nhiễu địa

Hán Việt: nhiễu địa · Pinyin: rào dì

Tổng quan

đi theo quỹ đạo quanh Trái Đất

Cấu tạo: (nhiễu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi theo quỹ đạo quanh Trái Đất

Eng

  • CC-CEDICT to orbit the Earth
  • Cihui to orbit the Earth