繞場 nhiễu tràng Hán Việt: nhiễu tràng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 場 (tràng)Hán Việtnhiễu tràngCấu tạo繞 + 場 · nhiễu + tràng nghĩa thành phần: nhiễu + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繞著場地走。如:「運動員繞場一圈。」EngCihui 繞場 àochǎng v.o. circle the playing field