繞成 nhiễu thành Hán Việt: nhiễu thành Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 成 (thành)Hán Việtnhiễu thànhCấu tạo繞 + 成 · nhiễu + thành nghĩa thành phần: nhiễu + thành Nghĩa EngCihui 繞成 àochéng r.v. wind ... into