繞手

rào shǒunhiễu thủ

Hán Việt: nhiễu thủ · Pinyin: rào shǒu

Tổng quan

vấn đề nan giải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹棘手。

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường hợp phức tạp
  • Biên soạn 1. difficult to manage 2. knotty; complicated

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹棘手。

Eng

  • Cihui thorny issue; tricky case

Đức

  • Handedict verzwickt, vertrackt (Adj, vulg)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手舉 · 手書 · 手交 · 手令 · 手冊