繞搭 rào dā · nhiễu đáp Hán Việt: nhiễu đáp · Pinyin: rào dā Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 搭 (đáp)Pinyinrào dāHán Việtnhiễu đápCấu tạo繞 + 搭 · nhiễu + đáp nghĩa thành phần: nhiễu + đáp Nghĩa EngCihui 繞搭 àoda v. <topo.> 1. find the way to a place 2. take; grab away 3. filch