繞數 rào shù · nhiễu sổ Hán Việt: nhiễu sổ · Pinyin: rào shù Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 數 (sổ)Pinyinrào shùHán Việtnhiễu sổCấu tạo繞 + 數 · nhiễu + sổ nghĩa thành phần: nhiễu + sổ