繞日 nhiễu nhật Hán Việt: nhiễu nhật Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 日 (nhật)Hán Việtnhiễu nhậtCấu tạo繞 + 日 · nhiễu + nhật nghĩa thành phần: nhiễu + nhật Nghĩa ViệtCihui oay xung quanh mặt trời. nhiễu nhật nhiễu nhật ☆Xoay xung quanh mặt trời.EngCihui 繞日 àorì v.o. revolve around the sun