繞日

nhiễu nhật

Hán Việt: nhiễu nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoay quanh mặt trời
  • Biên soạn revolve around the sun

Eng

  • Cihui 繞日 àorì v.o. revolve around the sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日產 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入