繞杆 rào gān · nhiễu can Hán Việt: nhiễu can · Pinyin: rào gān Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 杆 (can)Pinyinrào gānHán Việtnhiễu canCấu tạo繞 + 杆 · nhiễu + can nghĩa thành phần: nhiễu + can Nghĩa EngCihui 繞杆 àogān n. turnstile