繞梁聲

rào liáng shēng nhiễu lương thanh

Hán Việt: nhiễu lương thanh · Pinyin: rào liáng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (lương) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"遶梁歌"。