繞樑 rào liáng · nhiễu lương Hán Việt: nhiễu lương · Pinyin: rào liáng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 樑 (lương)Pinyinrào liángHán Việtnhiễu lươngCấu tạo繞 + 樑 · nhiễu + lương nghĩa thành phần: nhiễu + lương Nghĩa EngCihui 繞梁 àoliáng id. linger; reverberate (of sound)