繞流

rào liúnhiễu lưu

Hán Việt: nhiễu lưu · Pinyin: rào liú

Tổng quan

nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng chảy vòng
  • Google Alex v6 nhiễu động
  • VietPhrases chảy vòng quanh
  • Tần suất từ chảy vòng quanh
  • Biên soạn streaming; flow around a body

Eng

  • Cihui turbulence (in fluid mechanics)
  • Tần suất từ n. streaming; flow around a body

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下 · 流麗 · 流於 · 流亡 · 流產 · 流人 · 流会 · 流傳