繞結 rào jié · nhiễu kết Hán Việt: nhiễu kết · Pinyin: rào jié Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 結 (kết)Pinyinrào jiéHán Việtnhiễu kếtCấu tạo繞 + 結 · nhiễu + kết nghĩa thành phần: nhiễu + kết