繞線輪 rào xiàn lún · nhiễu tuyến luân Hán Việt: nhiễu tuyến luân · Pinyin: rào xiàn lún Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 線 (tuyến) + 輪 (luân)Pinyinrào xiàn lúnHán Việtnhiễu tuyến luânCấu tạo繞 + 線 + 輪 · nhiễu + tuyến + luân nghĩa thành phần: nhiễu + tuyến + luân