繞罔 rào wǎng · nhiễu võng Hán Việt: nhiễu võng · Pinyin: rào wǎng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 罔 (võng)Pinyinrào wǎngHán Việtnhiễu võngCấu tạo繞 + 罔 · nhiễu + võng nghĩa thành phần: nhiễu + võng