绕萦 rào yíng · nhiễu oanh Hán Việt: nhiễu oanh · Pinyin: rào yíng Tổng quan Cấu tạo: 绕 (nhiễu) + 萦 (oanh)Pinyinrào yíngHán Việtnhiễu oanhCấu tạo绕 + 萦 · nhiễu + oanh nghĩa thành phần: nhiễu + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缠绕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缠绕。