繞遠 nhiễu viễn Hán Việt: nhiễu viễn Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 遠 (viễn)Hán Việtnhiễu viễnCấu tạo繞 + 遠 · nhiễu + viễn nghĩa thành phần: nhiễu + viễn Nghĩa EngCihui 繞遠 àoyuǎn v.o. go the long way around