繞開 rào kāi · nhiễu khai Hán Việt: nhiễu khai · Pinyin: rào kāi Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 開 (khai)Pinyinrào kāiHán Việtnhiễu khaiCấu tạo繞 + 開 · nhiễu + khai nghĩa thành phần: nhiễu + khai Nghĩa EngCihui 繞開 àokāi v. skirt; avoid