绕霤 nhiễu lựu Hán Việt: nhiễu lựu Tổng quan Cấu tạo: 绕 (nhiễu) + 霤 (lựu)Hán Việtnhiễu lựuCấu tạo绕 + 霤 · nhiễu + lựu nghĩa thành phần: nhiễu + lựu