繡女 xiù nǚ · tú nữ Hán Việt: tú nữ · Pinyin: xiù nǚ Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 女 (nữ)Pinyinxiù nǚHán Việttú nữCấu tạo繡 + 女 · tú + nữ nghĩa thành phần: tú + nữ