繡房

xiù fáng tú phòng

Hán Việt: tú phòng · Pinyin: xiù fáng

Tổng quan

khuê phòng: buồng con gái

Cấu tạo: (tú) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuê phòng: buồng con gái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指女子的居室。元.薩都剌〈鸚鵡曲題揚妃繡枕〉:「香魂不逐馬塵飛,猶記深閨繡房女。」《紅樓夢》第四一回:「這是那位小姐的繡房,這樣精緻?我就像到了天宮裡一樣。」

Eng

  • Cihui 繡房 iùfáng p.w. young girl's bedroom M:¹jiān