繡斧 xiù fǔ · tú phủ Hán Việt: tú phủ · Pinyin: xiù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 斧 (phủ)Pinyinxiù fǔHán Việttú phủCấu tạo繡 + 斧 · tú + phủ nghĩa thành phần: tú + phủ