繡球

xiù qiútú cầu

Hán Việt: tú cầu · Pinyin: xiù qiú

Tổng quan

tú cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

用绸子结成的球形装饰物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用絲綢結成的球狀物。也作「繡毬」。

Cấu tạo: 繡 (tú) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 繡球 iùqiú n. 1. ball of silk strips 2. <bot.> big-leaf hydrangea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用絲綢結成的球狀物。也作「繡毬」。

Eng

  • Cihui 繡球 iùqiú n. 1. ball of silk strips 2. <bot.> big-leaf hydrangea

other

  • Nguồn khác »Mượn điềm bói cá thay gieo tú cầu«

Từ liên quan

Gần nghĩa

繡球花 · 繡球藤 · 球會 · 球體 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友