繡絲 xiù sī · tú ti Hán Việt: tú ti · Pinyin: xiù sī Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 絲 (ti)Pinyinxiù sīHán Việttú tiCấu tạo繡 + 絲 · tú + ti nghĩa thành phần: tú + ti