繡胸 xiù xiōng · tú hung Hán Việt: tú hung · Pinyin: xiù xiōng Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 胸 (hung)Pinyinxiù xiōngHán Việttú hungCấu tạo繡 + 胸 · tú + hung nghĩa thành phần: tú + hung