繡花

xiù huā tú hoa

Hán Việt: tú hoa · Pinyin: xiù huā

Tổng quan

thêu | thực hiện việc thêu

Cấu tạo: (tú) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêu | thực hiện việc thêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用絲線繡成五采花紋。如:「繡花鞋」、「繡花絲巾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绣花"; 用彩线在织物上刺成花纹图案等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绣花"。 2.用彩线在织物上刺成花纹图案等。

Eng

  • CC-CEDICT to embroider|to do embroidery
  • Cihui to embroider; to do embroidery