繡貨

tú hóa

Hán Việt: tú hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用絲線繡成的物品。也稱為「繡活」。

Eng

  • Cihui 繡貨 iùhuò n. embroidery M:²jiàn