繡錯 xiù cuò · tú thác Hán Việt: tú thác · Pinyin: xiù cuò Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 錯 (thác)Pinyinxiù cuòHán Việttú thácCấu tạo繡 + 錯 · tú + thác nghĩa thành phần: tú + thác