繡閨 xiù guī · tú khuê Hán Việt: tú khuê · Pinyin: xiù guī Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 閨 (khuê)Pinyinxiù guīHán Việttú khuêCấu tạo繡 + 閨 · tú + khuê nghĩa thành phần: tú + khuê