繡闥 xiù tà · tú thát Hán Việt: tú thát · Pinyin: xiù tà Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 闥 (thát)Pinyinxiù tàHán Việttú thátCấu tạo繡 + 闥 · tú + thát nghĩa thành phần: tú + thát